芭蕉布

ba tiêu bố

Hán Việt: ba tiêu bố

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (tiêu) + (bố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用芭蕉纖維織成的布。略帶褐色,產於琉球。可製屏風,頗為古雅,深受日本人喜愛。

Eng

  • Cihui 芭蕉布 ājiāobù n. cloth woven from plantain fiber