芭蕉布

ba tiêu bố

Hán Việt: ba tiêu bố

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用芭蕉纖維織成的布。略帶褐色,產於琉球。可製屏風,頗為古雅,深受日本人喜愛。

Cấu tạo: 芭 (ba) + 蕉 (tiêu) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vải chuối
  • Biên soạn cloth woven from plantain fiber

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用芭蕉纖維織成的布。略帶褐色,產於琉球。可製屏風,頗為古雅,深受日本人喜愛。

Eng

  • Cihui 芭蕉布 ājiāobù n. cloth woven from plantain fiber

Từ liên quan

Gần nghĩa

芭蕉扇 · 芭蕉树 · 芭蕉科 · 芭蕉 · 芭蕉庵主 · 芭蕉伞 · 芭蕉叶 · 蕉布