芮氏 ruì shì·nhuế thị Hán Việt: nhuế thị · Pinyin: ruì shì Tổng quan Richter (thang đo) Cấu tạo: 芮 (nhuế) + 氏 (thị)Pinyinruì shìHán Việtnhuế thịCấu tạo芮 + 氏 · nhuế + thị nghĩa thành phần: nhuế + thị Nghĩa ViệtCihui Richter (tên)EngCihui (Tw) (seismology) Richter (scale) Từ liên quan Gần nghĩa芮氏规模 · 氏𠉜 · 氏族 · 芮城 · 氏族地 · 氏族心 · 氏族的 · 芮城县