芮稻 nhuế đạo Hán Việt: nhuế đạo Tổng quan Cấu tạo: 芮 (nhuế) + 稻 (đạo)Hán Việtnhuế đạoCấu tạo芮 + 稻 · nhuế + đạo nghĩa thành phần: nhuế + đạo Nghĩa ViệtBiên soạn 芮稻 uìdào n. a variety of rice ripening in late autumnEngCihui 芮稻 uìdào n. a variety of rice ripening in late autumn Từ liên quan Gần nghĩa稻作 · 稻城 · 稻堆 · 稻壳 · 稻子 · 稻孫 · 稻浪 · 稻田