芮稻 nhuế đạo Hán Việt: nhuế đạo Tổng quan Cấu tạo: 芮 (nhuế) + 稻 (đạo)Hán Việtnhuế đạoCấu tạo芮 + 稻 · nhuế + đạo nghĩa thành phần: nhuế + đạo Nghĩa EngCihui 芮稻 uìdào n. a variety of rice ripening in late autumn