芯板 tâm bản Hán Việt: tâm bản Tổng quan Cấu tạo: 芯 (tâm) + 板 (bản)Hán Việttâm bảnCấu tạo芯 + 板 · tâm + bản nghĩa thành phần: tâm + bản Nghĩa EngCihui 芯板 xīnbǎn n. core; veneer core