芰實 kị thật Hán Việt: kị thật Tổng quan Cấu tạo: 芰 (kị) + 實 (thật)Hán Việtkị thậtCấu tạo芰 + 實 · kị + thật nghĩa thành phần: kị + thật Nghĩa EngCihui 芰實 jìshí n. water caltrop