花上 hoa thượng Hán Việt: hoa thượng Tổng quan tiêu tốn Cấu tạo: 花 (hoa) + 上 (thượng)Hán Việthoa thượngCấu tạo花 + 上 · hoa + thượng nghĩa thành phần: hoa + thượng Nghĩa ViệtCihui tiêu tốnEngCihui 花上 uāshang r.v. <coll.> expend