花上
hoa thượng
Hán Việt: hoa thượng
Tổng quan
hoa thướng/hoa thượng: tiêu tốn; tiêu tốn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiêu
- VietPhrases tiêu tốn
- Tần suất từ hoa thướng/hoa thượng: tiêu tốn; tiêu tốn
- Biên soạn 花上 uāshang r.v. <coll.> expend
Eng
- Cihui 花上 uāshang r.v. <coll.> expend
- Tần suất từ 花上 uāshang r.v. <coll.> expend