花上

hoa thượng

Hán Việt: hoa thượng

Tổng quan

hoa thướng/hoa thượng: tiêu tốn; tiêu tốn

Cấu tạo: 花 (hoa) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu
  • VietPhrases tiêu tốn
  • Tần suất từ hoa thướng/hoa thượng: tiêu tốn; tiêu tốn
  • Biên soạn 花上 uāshang r.v. <coll.> expend

Eng

  • Cihui 花上 uāshang r.v. <coll.> expend
  • Tần suất từ 花上 uāshang r.v. <coll.> expend

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交