花醜 huā chǒu · hoa xú Hán Việt: hoa xú · Pinyin: huā chǒu Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 醜 (xú)Pinyinhuā chǒuHán Việthoa xúCấu tạo花 + 醜 · hoa + xú nghĩa thành phần: hoa + xú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即花面。在我国古典戏剧中,多用花面扮演反面人物。Tân Hoa Tự Điển 1.即花面。在我国古典戏剧中,多用花面扮演反面人物。