花主

huā zhǔ hoa chủ

Hán Việt: hoa chủ · Pinyin: huā zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指掌花之人; 指赏花者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指掌花之人。 2.指赏花者。