花仙 huā xiān · hoa tiên Hán Việt: hoa tiên · Pinyin: huā xiān Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 仙 (tiên)Pinyinhuā xiānHán Việthoa tiênCấu tạo花 + 仙 · hoa + tiên nghĩa thành phần: hoa + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即花神。Tân Hoa Tự Điển 1.即花神。