花冰 hoa băng Hán Việt: hoa băng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 冰 (băng)Hán Việthoa băngCấu tạo花 + 冰 · hoa + băng nghĩa thành phần: hoa + băng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指花式溜冰之縮語。EngCihui 花冰 uābīng n. <sport> figure skating