花凇

huā sōnghoa tùng

Hán Việt: hoa tùng · Pinyin: huā sōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.天寒时,水汽凝成的霜花。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 凇 (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.天寒时,水汽凝成的霜花。

Từ liên quan

Gần nghĩa

花㳌 · 花上 · 花丛 · 花丝 · 花了 · 花事 · 花亭 · 花令