花卉学

huā huì xuéhoa hủy học

Hán Việt: hoa hủy học · Pinyin: huā huì xué

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 卉 (hủy) + 學 (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui floriculture

Từ liên quan

Gần nghĩa

花卉 · 花卉研究者 · 花卉展 · 花卉画 · 花卉白 · 花卉市场