花卿 huā qīng · hoa khanh Hán Việt: hoa khanh · Pinyin: huā qīng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 卿 (khanh)Pinyinhuā qīngHán Việthoa khanhCấu tạo花 + 卿 · hoa + khanh nghĩa thành phần: hoa + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐武将花惊定。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐武将花惊定。