花友

huā yǒu hoa hữu

Hán Việt: hoa hữu · Pinyin: huā yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对各种花的雅称; 比喻趋炎附势的假朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对各种花的雅称。 2.比喻趋炎附势的假朋友。