花呢

huā ní hoa ni

Hán Việt: hoa ni · Pinyin: huā ní

Tổng quan

vải tuýt | vải kẻ vải len sọc; dạ hoa; vải len ca-rô。指表面起條、格、點等花紋的一類毛織品。

Cấu tạo: (hoa) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải tuýt | vải kẻ vải len sọc; dạ hoa; vải len ca-rô。指表面起條、格、點等花紋的一類毛織品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指表面起条、格、点等花纹的一类毛织品。

Eng

  • CC-CEDICT fancy suiting
  • Cihui fancy suiting