花脣

huā chún hoa thần

Hán Việt: hoa thần · Pinyin: huā chún

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"花唇"; 花巧的嘴唇。谓花言巧语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"花唇"。 2.花巧的嘴唇。谓花言巧语。