花噪 huā zào · hoa táo Hán Việt: hoa táo · Pinyin: huā zào Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 噪 (táo)Pinyinhuā zàoHán Việthoa táoCấu tạo花 + 噪 · hoa + táo nghĩa thành phần: hoa + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"花臊"。