花國
hoa quốc
Hán Việt: hoa quốc · Pinyin: huā guó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指妓女行中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指妓女行中。
Eng
- Cihui 花國 uāguó n. 1. the world of flowers 2. the world of prostitutes
Hán Việt: hoa quốc · Pinyin: huā guó