花堂

huā táng hoa đường

Hán Việt: hoa đường · Pinyin: huā táng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹画堂。华丽的殿堂; 旧指结婚的礼堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹画堂。华丽的殿堂。 2.旧指结婚的礼堂。