花大錢 huā dài qián · hoa đại tiễn Hán Việt: hoa đại tiễn · Pinyin: huā dài qián Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 大 (đại) + 錢 (tiễn)Pinyinhuā dài qiánHán Việthoa đại tiễnCấu tạo花 + 大 + 錢 · hoa + đại + tiễn nghĩa thành phần: hoa + đại + tiễn