花奶奶 huā nǎi nǎi · hoa nãi nãi Hán Việt: hoa nãi nãi · Pinyin: huā nǎi nǎi Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 奶 (nãi) + 奶 (nãi)Pinyinhuā nǎi nǎiHán Việthoa nãi nãiCấu tạo花 + 奶 + 奶 · hoa + nãi + nãi nghĩa thành phần: hoa + nãi + nãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对从良妓女的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对从良妓女的称呼。