花婢

hoa tì

Hán Việt: hoa tì

Tổng quan

ày tớ gái. Như Hoa nô 花奴. hoa tì hoa tì ☆Đày tớ gái. Như Hoa nô 花奴.

Cấu tạo: (hoa) + (tì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ày tớ gái. Như Hoa nô 花奴. hoa tì hoa tì ☆Đày tớ gái. Như Hoa nô 花奴.