花屏 huā píng · hoa bình Hán Việt: hoa bình · Pinyin: huā píng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 屏 (bình)Pinyinhuā píngHán Việthoa bìnhCấu tạo花 + 屏 · hoa + bình nghĩa thành phần: hoa + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有雕绘﹑装饰的屏风。Tân Hoa Tự Điển 1.有雕绘﹑装饰的屏风。