花展

huā zhǎn hoa triển

Hán Việt: hoa triển · Pinyin: huā zhǎn

Tổng quan

triển lãm hoa

Cấu tạo: (hoa) + (triển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triển lãm hoa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花卉展览:牡丹~。

Eng

  • CC-CEDICT flower show
  • Cihui flower show