花布
hoa bố
Hán Việt: hoa bố · Pinyin: huā bù
Tổng quan
vải in | vải calico
Nghĩa
Việt
- Cihui vải in | vải calico
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有花纹或花样图案的布。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有花纹或花样图案的布。
Eng
- CC-CEDICT printed cloth|calico
- Cihui printed cloth; calico
ja
- JMdict headband (on the spine of a book)