花师

huā shīhoa sư

Hán Việt: hoa sư · Pinyin: huā shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.善于培植花木的人。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 師 (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于培植花木的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

师丈 · 师事 · 师从 · 师伯 · 师傅 · 师兄 · 师公 · 师友