花帳

huā zhàng hoa trướng

Hán Việt: hoa trướng · Pinyin: huā zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"花账"; 虚报的帐目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"花账"。 2.虚报的帐目。

Eng

  • Cihui 花帳 huāzhàng n. padded accounts/bills M:¹běn/²bǐ