花席 hoa tịch Hán Việt: hoa tịch Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 席 (tịch)Hán Việthoa tịchCấu tạo花 + 席 · hoa + tịch nghĩa thành phần: hoa + tịch Nghĩa EngCihui 花席 uāxí n. patterned mat M:ge/¹zhāng