花年

hoa niên

Hán Việt: hoa niên

Tổng quan

uổi hoa, tuổi trẻ. hoa niên hoa niên ☆Tuổi hoa, tuổi trẻ.

Cấu tạo: (hoa) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uổi hoa, tuổi trẻ. hoa niên hoa niên ☆Tuổi hoa, tuổi trẻ.