花影 hoa ảnh Hán Việt: hoa ảnh Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 影 (ảnh)Hán Việthoa ảnhCấu tạo花 + 影 · hoa + ảnh nghĩa thành phần: hoa + ảnh Nghĩa EngCihui 花影 uāyǐng n. shadow of a flower