花息
hoa tức
Hán Việt: hoa tức
Tổng quan
hoa lợi; lợi tức。利息。
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa lợi; lợi tức。利息。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利息。《二刻拍案驚奇》卷一六:「此時毛烈若是個有本心的,就該想著出的本錢原輕,收他這幾年花息,便宜多了。」
Hán Việt: hoa tức
hoa lợi; lợi tức。利息。