花撲撲
hoa phác phác
Hán Việt: hoa phác phác · Pinyin: huā pū pū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 繁盛貌; 为灿烂﹑绚丽貌; 形容隆重铺张,繁华热闹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.繁盛貌。 2.为灿烂﹑绚丽貌。 3.形容隆重铺张,繁华热闹。
Hán Việt: hoa phác phác · Pinyin: huā pū pū