花拍 huā pāi · hoa phách Hán Việt: hoa phách · Pinyin: huā pāi Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 拍 (phách)Pinyinhuā pāiHán Việthoa pháchCấu tạo花 + 拍 · hoa + phách nghĩa thành phần: hoa + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐曲正拍外的附加节拍。Tân Hoa Tự Điển 1.乐曲正拍外的附加节拍。