花捲

huā juǎn hoa quyển

Hán Việt: hoa quyển · Pinyin: huā juǎn

Tổng quan

bánh mì hấp xoắn của Trung Quốc bánh bột mì; bánh mì hấp (cuộn tròn hấp chính)。(花捲兒)一種蒸熟吃的麵食,多卷成螺旋狀。

Cấu tạo: (hoa) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh mì hấp xoắn của Trung Quốc bánh bột mì; bánh mì hấp (cuộn tròn hấp chính)。(花捲兒)一種蒸熟吃的麵食,多卷成螺旋狀。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種蒸熟的麵食,多捲成螺旋狀。

Eng

  • Cihui 花卷 uājuǎn n. steamed twisted roll