花文 huā wén · hoa văn Hán Việt: hoa văn · Pinyin: huā wén Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 文 (văn)Pinyinhuā wénHán Việthoa vănCấu tạo花 + 文 · hoa + văn nghĩa thành phần: hoa + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花纹。Tân Hoa Tự Điển 1.花纹。