花旗
hoa kì
Hán Việt: hoa kì · Pinyin: huā qí
Tổng quan
Quốc kỳ Mỹ (cờ Sao và Vạch) | mở rộng, chỉ Hoa Kỳ | viết tắt của ngân hàng Citibank 花旗銀行|花旗银行 ờ hoa, tức cờ của nước Mĩ, có nhiều ngôi sao, trông như những bông hoa. Cũng là tên gọi nước Mĩ. hoa kì hoa kì ☆Cờ hoa, tức cờ của nước Mĩ, có nhiều ngôi sao, trông như những bông hoa. Cũng là tên gọi nước Mĩ.
Nghĩa
Việt
- Cihui Quốc kỳ Mỹ (cờ Sao và Vạch) | mở rộng, chỉ Hoa Kỳ | viết tắt của ngân hàng Citibank 花旗銀行|花旗银行 ờ hoa, tức cờ của nước Mĩ, có nhiều ngôi sao, trông như những bông hoa. Cũng là tên gọi nước Mĩ. hoa kì hoa kì ☆Cờ hoa, tức cờ của nước Mĩ, có nhiều ngôi sao, trông như những bông hoa. C…
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美國國旗的俗稱。亦指美國,由美國國旗的形象而得名。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指美国,由美国国旗的形象得名。
Eng
- CC-CEDICT the Stars and Stripes (US flag)|by extension, the United States of America|abbr. for Citibank 花旗銀行|花旗银行
- Cihui the Stars and Stripes (US flag); by extension, the United States of America; abbr. for Citibank 花旗銀行|花旗银行