花曲 huā qū · hoa khúc Hán Việt: hoa khúc · Pinyin: huā qū Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 曲 (khúc)Pinyinhuā qūHán Việthoa khúcCấu tạo花 + 曲 · hoa + khúc nghĩa thành phần: hoa + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妓院所在处。Tân Hoa Tự Điển 1.指妓院所在处。