花朶 huā duǒ · hoa đóa Hán Việt: hoa đóa · Pinyin: huā duǒ Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 朶 (đóa)Pinyinhuā duǒHán Việthoa đóaCấu tạo花 + 朶 · hoa + đóa nghĩa thành phần: hoa + đóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"花朵"; 即花; 比喻青少年。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"花朵"。 2.即花。 3.比喻青少年。