花束

huā shù hoa thúc

Hán Việt: hoa thúc · Pinyin: huā shù

Tổng quan

bó hoa

Cấu tạo: (hoa) + (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bó hoa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成束的花。

Eng

  • CC-CEDICT bouquet
  • Cihui bouquet

ja

  • JMdict bunch of flowers|bouquet