花杵 huā chǔ · hoa xử Hán Việt: hoa xử · Pinyin: huā chǔ Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 杵 (xử)Pinyinhuā chǔHán Việthoa xửCấu tạo花 + 杵 · hoa + xử nghĩa thành phần: hoa + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制作精致的捶衣杵。亦用以指捣衣声。Tân Hoa Tự Điển 1.制作精致的捶衣杵。亦用以指捣衣声。