花格

huā géhoa cách

Hán Việt: hoa cách · Pinyin: huā gé

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa văn

Đức

  • Handedict Dessin

Từ liên quan

Gần nghĩa

花格平顶 · 格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天 · 格子 · 格尺