花案 huā àn · hoa án Hán Việt: hoa án · Pinyin: huā àn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 案 (án)Pinyinhuā ànHán Việthoa ánCấu tạo花 + 案 · hoa + án nghĩa thành phần: hoa + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指评定妓女名次的名单。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指评定妓女名次的名单。