花梗

huā gěng hoa ngạnh

Hán Việt: hoa ngạnh · Pinyin: huā gěng

Tổng quan

cuống hoa

Cấu tạo: (hoa) + (ngạnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuống hoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 著生花朵之圓柱形柄狀體,即連結花與莖的部分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花的柄,是茎的分枝,构造和茎相同。(图见‘花’)

Eng

  • CC-CEDICT stem of flower
  • Cihui stem of flower

ja

  • JMdict flower stalk|peduncle