花梢

huā shāo hoa sao

Hán Việt: hoa sao · Pinyin: huā shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花木的枝梢; 犹花巧; 谓颜色鲜艳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花木的枝梢。 2.犹花巧。 3.谓颜色鲜艳。