花樓

huā lóu hoa lâu

Hán Việt: hoa lâu · Pinyin: huā lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华美的楼; 指提花织机上用人力按花纹样稿控制经线起落的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华美的楼。 2.指提花织机上用人力按花纹样稿控制经线起落的部分。