花歷 huā lì · hoa lịch Hán Việt: hoa lịch · Pinyin: huā lì Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 歷 (lịch)Pinyinhuā lìHán Việthoa lịchCấu tạo花 + 歷 · hoa + lịch nghĩa thành phần: hoa + lịch