花毯
hoa thảm
Hán Việt: hoa thảm
Tổng quan
thảm hoa; thảm thêu。一種工藝美術織物,圖案花紋由經線上的線圈形成,原為手工織物,現有用提花、電力織機織造的。
Nghĩa
Việt
- Cihui thảm hoa; thảm thêu。一種工藝美術織物,圖案花紋由經線上的線圈形成,原為手工織物,現有用提花、電力織機織造的。
Eng
- Cihui 花毯 uātǎn n. 1. colorful/patterned blanket 2. dimity; tapestry M:ge/²kuài