花民 huā mín · hoa dân Hán Việt: hoa dân · Pinyin: huā mín Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 民 (dân)Pinyinhuā mínHán Việthoa dânCấu tạo花 + 民 · hoa + dân nghĩa thành phần: hoa + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指民众; 指洋人。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指民众。 2.指洋人。