花氣

huā qì hoa khí

Hán Việt: hoa khí · Pinyin: huā qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花的香气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花的香气。