花淫 huā yín · hoa dâm Hán Việt: hoa dâm · Pinyin: huā yín Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 淫 (dâm)Pinyinhuā yínHán Việthoa dâmCấu tạo花 + 淫 · hoa + dâm nghĩa thành phần: hoa + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓嗜花成癖。Tân Hoa Tự Điển 1.谓嗜花成癖。